mental exhaustion

mental exhaustion

She felt a wave of mental exhaustion after studying all night.

Định nghĩa

Danh từ: Kiệt sức tinh thầntrạng thái mệt mỏi, suy giảm năng lượng tinh thần do căng thẳng, áp lực hoặc hoạt động trí óc kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, tư duy xử lý thông tin.

dụ sử dụng
  • (Sau khi học liên tục 12 tiếng, ấy bị kiệt sức tinh thần.)
  • (Kiệt sức tinh thần có thể khiến ngay cả những quyết định đơn giản cũng trở nên quá sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience mental exhaustion": trải qua tình trạng kiệt sức tinh thần.

    • Many employees experience mental exhaustion after long periods of overtime. (Nhiều nhân viên trải qua kiệt sức tinh thần sau những đợt làm thêm giờ kéo dài.)
  • "chronic mental exhaustion": kiệt sức tinh thần mãn tínhtình trạng kéo dài, thường liên quan đến stress kéo dài hoặc rối loạn tâm lý.

    • Chronic mental exhaustion is a common symptom of burnout. (Kiệt sức tinh thần mãn tính triệu chứng phổ biến của kiệt sức nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental fatigue (danh từ): mệt mỏi tinh thầnmức độ nhẹ hơn, thường tạm thời.

    • After the exam, he felt mental fatigue but not full exhaustion. (Sau kỳ thi, anh ấy cảm thấy mệt mỏi tinh thần nhưng chưa đến mức kiệt sức.)
  • Emotional exhaustion (danh từ): kiệt sức cảm xúcliên quan đến cảm xúc hơn tư duy.

    • Emotional exhaustion often accompanies mental exhaustion in caregiving roles. (Kiệt sức cảm xúc thường đi kèm với kiệt sức tinh thần trong các vai trò chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Burnout (danh từ): kiệt sức toàn diện (thể chất, tinh thần, cảm xúc) do căng thẳng kéo dài.
  • Brain fog (danh từ, thân mật): sương mù nãocảm giác mơ hồ, khó tập trung, thường triệu chứng của kiệt sức tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down: thư giãn, giảm căng thẳng (để tránh kiệt sức tinh thần).

    • It’s important to wind down after work to prevent mental exhaustion. (Điều quan trọng thư giãn sau giờ làm để ngăn ngừa kiệt sức tinh thần.)
  • Zone out: mất tập trung, đãng (hậu quả của kiệt sức tinh thần).

    • When mental exhaustion sets in, you may zone out during conversations. (Khi kiệt sức tinh thần xảy ra, bạn có thể đãng trong các cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit a mental wall: chạm đến giới hạn tinh thần, không thể tiếp tục tập trung.

    • After four hours of intense problem-solving, I hit a mental wall. (Sau bốn giờ giải quyết vấn đề căng thẳng, tôi chạm đến giới hạn tinh thần.)
  • To run on empty: hoạt động trong trạng thái kiệt quệ (thường dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần).

    • She’s been running on empty for weeks due to mental exhaustion. ( ấy đã hoạt động trong trạng thái kiệt quệ suốt nhiều tuần kiệt sức tinh thần.)